呈现呈現 (phồn thể)
HSK 6động từ

呈现 nghĩa là lộ ra, phơi bày

Pinyin
chéng xiàn
Tiếng Anh
to present, to emerge; to appear

呈现 (phiên âm pinyin: chéng xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lộ ra, phơi bày". Dạng phồn thể viết là 呈現. 呈现 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 暴风雨过去,大海又呈现出碧蓝的颜色。 (giông bão qua đi, đại dương lại hiện lên một màu xanh biếc.)

Câu ví dụ

暴风雨过去,大海又呈现出碧蓝的颜色。

giông bão qua đi, đại dương lại hiện lên một màu xanh biếc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

呈现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

呈现 có nghĩa là "lộ ra, phơi bày", thuộc loại động từ.

呈现 đọc như thế nào?

呈现 phiên âm pinyin là "chéng xiàn".

呈现 thuộc HSK mấy?

呈现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 呈现 như thế nào?

Ví dụ: 暴风雨过去,大海又呈现出碧蓝的颜色。 — nghĩa là "giông bão qua đi, đại dương lại hiện lên một màu xanh biếc.".

Gặp lại 呈现 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng