西装
西装 (phiên âm pinyin: xīzhuāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bộ vest, suit". Ví dụ: 他穿着一身笔挺的西装去面试。 (Anh ấy mặc một bộ vest chỉnh tề để đi phỏng vấn.)
Giải nghĩa
Bộ trang phục gồm áo vest và quần âu, thường dùng cho nam giới.
Câu ví dụ
他穿着一身笔挺的西装去面试。
Cách dùng chi tiết
西装 chỉ bộ trang phục gồm áo vest và quần âu, thường dành cho nam giới. Đây là trang phục trang trọng, lịch sự, thường mặc trong các dịp quan trọng như đi làm, dự tiệc. Nó khác với các loại quần áo thông thường. Khi cần sự chuyên nghiệp, người ta thường chọn mặc西装.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
西装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
西装 có nghĩa là "Bộ vest, suit", thuộc loại danh từ. Bộ trang phục gồm áo vest và quần âu, thường dùng cho nam giới.
西装 đọc như thế nào?
西装 phiên âm pinyin là "xīzhuāng".
Đặt câu với 西装 như thế nào?
Ví dụ: 他穿着一身笔挺的西装去面试。 — nghĩa là "Anh ấy mặc một bộ vest chỉnh tề để đi phỏng vấn.".
Gặp lại 西装 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng