运动鞋
运动鞋 (phiên âm pinyin: yùndòngxié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Giày thể thao". Ví dụ: 我每天跑步都会穿我的运动鞋。 (Tôi chạy bộ hàng ngày đều mang giày thể thao của mình.)
Giải nghĩa
Giày được thiết kế để đi lại, chạy nhảy hoặc chơi thể thao.
Câu ví dụ
我每天跑步都会穿我的运动鞋。
Cách dùng chi tiết
运动鞋 là loại giày được thiết kế đặc biệt cho các hoạt động thể thao, mang lại sự thoải mái và hỗ trợ cho bàn chân. Chúng rất phổ biến cho việc tập luyện hoặc mặc hàng ngày vì tính tiện dụng. Khác với giày tây hay giày cao gót, 运动鞋 chú trọng vào chức năng. Khi mua giày để chơi thể thao, đây là lựa chọn hàng đầu.
Phân tích từng chữ
运—
动—
鞋—
Từ đồng nghĩa
跑鞋
Câu hỏi thường gặp
运动鞋 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运动鞋 có nghĩa là "Giày thể thao", thuộc loại danh từ. Giày được thiết kế để đi lại, chạy nhảy hoặc chơi thể thao.
运动鞋 đọc như thế nào?
运动鞋 phiên âm pinyin là "yùndòngxié".
Đặt câu với 运动鞋 như thế nào?
Ví dụ: 我每天跑步都会穿我的运动鞋。 — nghĩa là "Tôi chạy bộ hàng ngày đều mang giày thể thao của mình.".
Gặp lại 运动鞋 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng