羽绒服 (phiên âm pinyin: yǔ róng fú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "áo lông". Dạng phồn thể viết là 羽絨服. 羽绒服 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 冬天最保暖的就是一件厚厚的羽绒服。 (Vào mùa đông, thứ giữ ấm nhất chính là một chiếc áo khoác lông vũ dày.)
Giải nghĩa
Áo khoác dày, có lớp lông vũ giữ ấm tốt.
Câu ví dụ
冬天最保暖的就是一件厚厚的羽绒服。
Cách dùng chi tiết
羽绒服 là danh từ chỉ áo khoác lông vũ, loại áo khoác dày, có khả năng giữ ấm rất tốt nhờ lớp lông vũ bên trong. Đây là một từ quan trọng khi nói về trang phục mùa đông. Cụm từ hay gặp là '穿羽绒服' (mặc áo khoác lông vũ). Nó là một loại cụ thể của '外套' (áo khoác), nổi bật với khả năng giữ ấm vượt trội.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
羽绒服 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
羽绒服 đọc như thế nào?
羽绒服 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 羽绒服 như thế nào?
Gặp lại 羽绒服 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng