Chủ đề · 30 từ

Từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo

30 từ thông dụng nhất về quần áo, mỗi từ kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Danh sách được sắp theo mức độ hay gặp, nên bạn có thể học từ trên xuống.

Từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo gồm 30 từ thông dụng, mỗi từ kèm chữ Hán, phiên âm pinyin, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Trong đó 11 từ nằm trong danh sách từ vựng HSK chính thức. Một số từ tiêu biểu: 衣服 (yī fu) — quần áo; 衬衫 (chèn shān) — áo sơ mi; T恤 (T-xù) — Áo thun; 裙子 (qún zi) — váy; 裤子 (kù zi) — quần.

Danh sách từ vựng chủ đề quần áo

  1. 衣服yī fudanh từquần áo今天天气很冷,你要多穿点衣服。
  2. 衬衫襯衫chèn shāndanh từáo sơ mi他今天上班穿了一件蓝色的衬衫。
  3. T恤T-xùdanh từÁo thun夏天我喜欢穿舒服的T恤。
  4. 裙子qún zidanh từváy她买了一条漂亮的裙子。
  5. 裤子褲子kù zidanh từquần一 条裤子。
  6. 外套wàitàodanh từÁo khoác天气变凉了,出门要记得穿外套。
  7. 羽绒服羽絨服yǔ róng fúáo lông冬天最保暖的就是一件厚厚的羽绒服。
  8. 连衣裙liányīqúndanh từVáy liền她今天穿了一条漂亮的连衣裙去参加派对。
  9. 西装xīzhuāngdanh từBộ vest, suit他穿着一身笔挺的西装去面试。
  10. 套装tàozhuāngdanh từBộ đồ, trang phục她买了一套新的职业套装准备上班。
  11. 牛仔裤牛仔褲niú zǎi kùdanh từquần jean我喜欢穿舒适的牛仔裤去逛街。
  12. 运动鞋yùndòngxiédanh từGiày thể thao我每天跑步都会穿我的运动鞋。
  13. 皮鞋pí xiédanh từgiày da他穿着一双擦得锃亮的皮鞋去参加晚宴。
  14. 靴子xuēzidanh từỦng, giày ống冬天的时候,她喜欢穿保暖的靴子。
  15. 拖鞋tuōxiédanh từDép, sandal在家的时候,我总是穿着舒服的拖鞋。
  16. 帽子mào zidanh từ批评应该切合实际, 有内容, 不要光扣大帽子。
  17. 围巾圍巾wéi jīndanh từkhăn choàng cổ冬天的时候,我喜欢围一条漂亮的围巾。
  18. 手套shǒu tàodanh từgăng tay天冷了,我的手都冻僵了,需要戴手套。
  19. 袜子襪子wà zidanh từbít tất我需要买几双新的袜子,旧的都破了。
  20. 内衣nèiyīdanh từĐồ lót她正在晾晒洗好的内衣。
  21. 胸罩xiōngzhàodanh từÁo ngực (bra)这件衣服需要搭配一件合适的胸罩。
  22. 内裤nèikùdanh từQuần lót每天都要换洗干净的内裤。
  23. 睡衣shuìyīdanh từĐồ ngủ我喜欢穿舒服的睡衣睡觉。
  24. 睡裤shuìkùdanh từQuần ngủ我晚上睡觉的时候喜欢穿舒服的睡裤。
  25. 背心bèixīndanh từÁo ba lỗ, áo sơ mi không tay夏天天气很热,我经常穿一件白色的背心。
  26. 夹克jiákèdanh từÁo khoác gió这件夹克很轻便,适合春秋两季穿。
  27. 运动裤yùndòng kùdanh từQuần thể thao我每天早上都会穿运动裤去跑步。
  28. 游泳衣yóuyǒng yīdanh từĐồ bơi去海边之前,我需要买一件新的游泳衣。
  29. 睡袍shuìpáodanh từÁo choàng ngủ洗完澡后,我喜欢披上一件柔软的睡袍。
  30. 牛仔外套niúzǎi wàitàodanh từÁo khoác jeans这件牛仔外套非常百搭,可以配很多衣服。

Cách dùng một số từ dễ nhầm

衣服yī fuquần áo

衣服 là danh từ chung chỉ quần áo, mọi thứ chúng ta mặc lên người. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ hay gặp là '穿衣服' (mặc quần áo) hoặc '买衣服' (mua quần áo). Nó bao gồm tất cả các loại trang phục khác như áo, quần, váy.

衬衫chèn shānáo sơ mi

衬衫 là danh từ chỉ áo sơ mi, một loại trang phục có cổ và thường có cúc cài phía trước. Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt khi nói về trang phục công sở hoặc trang trọng hơn. Cụm từ thường dùng là '穿衬衫' (mặc áo sơ mi) hoặc '买衬衫' (mua áo sơ mi). Nó khác với áo phông (T恤) ở kiểu dáng và chất liệu.

T恤T-xùÁo thun

T恤 là danh từ chỉ áo thun, loại áo có kiểu dáng đơn giản, thường không có cổ và tay ngắn. Đây là một từ rất thông dụng, đặc biệt trong trang phục hàng ngày, thể thao hoặc mùa hè. Cụm từ hay gặp là '穿T恤' (mặc áo thun). Nó khác với áo sơ mi (衬衫) ở chỗ không có cổ và thường làm từ chất liệu cotton mềm mại.

裙子qún ziváy

裙子 là danh từ chỉ váy, một loại trang phục dành cho nữ giới, thường dài từ eo trở xuống. Đây là một từ rất cơ bản khi nói về quần áo. Cụm từ phổ biến là '穿裙子' (mặc váy) hoặc '买裙子' (mua váy). Nó khác với quần (裤子) ở chỗ là một mảnh vải liền.

裤子kù ziquần

裤子 là danh từ chỉ quần, trang phục mặc từ eo xuống chân, thường có hai ống. Đây là một từ rất cơ bản và được sử dụng rộng rãi. Cụm từ hay gặp là '穿裤子' (mặc quần) hoặc '买裤子' (mua quần). Nó khác với váy (裙子) ở chỗ có hai ống riêng biệt.

Câu hỏi thường gặp

Chủ đề quần áo trong tiếng Trung có bao nhiêu từ cần nhớ?

Danh sách này gồm 30 từ thông dụng nhất về quần áo. Với người mới, học chắc khoảng 15–20 từ đầu tiên là đã đủ để nói trọn một tình huống cơ bản.

Từ vựng quần áo có nằm trong đề thi HSK không?

Có một phần. Những từ thuộc danh sách HSK đều được gắn nhãn cấp tương ứng ngay trong bảng dưới đây, nên bạn có thể vừa học theo chủ đề vừa theo dõi tiến độ HSK của mình.

Làm sao học nhanh từ vựng quần áo?

Ghép từ vào câu ngay khi học. Mỗi từ trong danh sách đều có câu ví dụ tiếng Trung kèm bản dịch — đọc to câu đó vài lần hiệu quả hơn nhiều so với nhìn chằm chằm vào từ đơn lẻ.

Học những chữ này trong ngữ cảnh thật

Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng