裙子

裙子 nghĩa là váy

Pinyin
qún zi
Tiếng Anh
skirt; petticoatapron

裙子 (phiên âm pinyin: qún zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "váy". 裙子 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 她买了一条漂亮的裙子。 (Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.)

Giải nghĩa

Trang phục nữ, dài từ eo trở xuống.

Câu ví dụ

她买了一条漂亮的裙子。

Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.

Cách dùng chi tiết

裙子 là danh từ chỉ váy, một loại trang phục dành cho nữ giới, thường dài từ eo trở xuống. Đây là một từ rất cơ bản khi nói về quần áo. Cụm từ phổ biến là '穿裙子' (mặc váy) hoặc '买裙子' (mua váy). Nó khác với quần (裤子) ở chỗ là một mảnh vải liền.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

裙子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

裙子 có nghĩa là "váy", thuộc loại danh từ. Trang phục nữ, dài từ eo trở xuống.

裙子 đọc như thế nào?

裙子 phiên âm pinyin là "qún zi".

裙子 thuộc HSK mấy?

裙子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 裙子 như thế nào?

Ví dụ: 她买了一条漂亮的裙子。 — nghĩa là "Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.".

Gặp lại 裙子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng