勾结勾結 (phồn thể)
勾结 (phiên âm pinyin: gōu jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "câu kết, thông đồng". Dạng phồn thể viết là 勾結. 勾结 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 暗中勾结 (ngấm ngầm cấu kết với nhau)
Câu ví dụ
暗中勾结
Phân tích từng chữ
勾—
结—
Câu hỏi thường gặp
勾结 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勾结 có nghĩa là "câu kết, thông đồng", thuộc loại động từ.
勾结 đọc như thế nào?
勾结 phiên âm pinyin là "gōu jié".
勾结 thuộc HSK mấy?
勾结 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 勾结 như thế nào?
Ví dụ: 暗中勾结 — nghĩa là "ngấm ngầm cấu kết với nhau".
Gặp lại 勾结 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng