凶手兇手 (phồn thể)

凶手 nghĩa là hung thủ, kẻ giết người

Pinyin
xiōng shǒu
Tiếng Anh
murdererassassin

凶手 (phiên âm pinyin: xiōng shǒu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hung thủ, kẻ giết người". Dạng phồn thể viết là 兇手. 凶手 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

凶手 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

凶手 có nghĩa là "hung thủ, kẻ giết người".

凶手 đọc như thế nào?

凶手 phiên âm pinyin là "xiōng shǒu".

凶手 thuộc HSK mấy?

凶手 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 凶手 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng