出版
HSK 5động từ
出版 nghĩa là xuất bản
- Pinyin
- chū bǎn
- Tiếng Anh
- to come off the press; to publish; to come out
出版 (phiên âm pinyin: chū bǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất bản". 出版 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 那部书已经出版了。 (bộ sách đó đã được xuất bản.)
Câu ví dụ
那部书已经出版了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出版 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出版 có nghĩa là "xuất bản", thuộc loại động từ.
出版 đọc như thế nào?
出版 phiên âm pinyin là "chū bǎn".
出版 thuộc HSK mấy?
出版 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 出版 như thế nào?
Ví dụ: 那部书已经出版了。 — nghĩa là "bộ sách đó đã được xuất bản.".
Gặp lại 出版 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng