别墅 (phiên âm pinyin: bié shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biệt thự". Dạng phồn thể viết là 別墅. 别墅 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们住在一栋豪华的别墅里。 (Họ sống trong một căn biệt thự sang trọng.)
Giải nghĩa
Nhà ở riêng biệt, thường có sân vườn, sang trọng.
Câu ví dụ
他们住在一栋豪华的别墅里。
Cách dùng chi tiết
别墅 là một loại nhà ở cao cấp, thường có diện tích lớn, sân vườn riêng và nằm ở khu vực yên tĩnh, thoáng đãng. Nó khác với 房子 ở chỗ mang tính chất sang trọng và độc lập hơn. Người ta thường dùng 别墅 để chỉ những ngôi nhà giàu có, biệt lập. Ví dụ, "这栋别墅非常漂亮" (Ngôi biệt thự này rất đẹp).
Phân tích từng chữ
别biéđừng
墅—
Từ đồng nghĩa
宅子
Câu hỏi thường gặp
别墅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
别墅 có nghĩa là "biệt thự", thuộc loại danh từ. Nhà ở riêng biệt, thường có sân vườn, sang trọng.
别墅 đọc như thế nào?
别墅 phiên âm pinyin là "bié shù".
别墅 thuộc HSK mấy?
别墅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 别墅 như thế nào?
Ví dụ: 他们住在一栋豪华的别墅里。 — nghĩa là "Họ sống trong một căn biệt thự sang trọng.".
Gặp lại 别墅 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng