复制複製 (phồn thể)
HSK 5động từ

复制 nghĩa là phục chế, làm lại

Pinyin
fù zhì
Tiếng Anh
to duplicate; to reproduce; to clone

复制 (phiên âm pinyin: fù zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phục chế, làm lại". Dạng phồn thể viết là 複製. 复制 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这些文物都是复制的。 (mấy loại văn vật này đều là phục chế.)

Câu ví dụ

这些文物都是复制的。

mấy loại văn vật này đều là phục chế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

复制 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

复制 có nghĩa là "phục chế, làm lại", thuộc loại động từ.

复制 đọc như thế nào?

复制 phiên âm pinyin là "fù zhì".

复制 thuộc HSK mấy?

复制 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 复制 như thế nào?

Ví dụ: 这些文物都是复制的。 — nghĩa là "mấy loại văn vật này đều là phục chế.".

Gặp lại 复制 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng