生动生動 (phồn thể)
HSK 5tính từ

生动 nghĩa là sinh động

Pinyin
shēng dòng
Tiếng Anh
lively; vivid

生动 (phiên âm pinyin: shēng dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh động". Dạng phồn thể viết là 生動. 生动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 生动的语言。 (ngôn ngữ sinh động.)

Câu ví dụ

生动的语言。

ngôn ngữ sinh động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生动 có nghĩa là "sinh động", thuộc loại tính từ.

生动 đọc như thế nào?

生动 phiên âm pinyin là "shēng dòng".

生动 thuộc HSK mấy?

生动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 生动 như thế nào?

Ví dụ: 生动的语言。 — nghĩa là "ngôn ngữ sinh động.".

Gặp lại 生动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng