动员動員 (phồn thể)
动员 (phiên âm pinyin: dòng yuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "huy động". Dạng phồn thể viết là 動員. 动员 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 全体动员,大搞卫生。 (động viên toàn thể, làm tổng vệ sinh.)
Câu ví dụ
全体动员,大搞卫生。
Phân tích từng chữ
动—
员—
Câu hỏi thường gặp
动员 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动员 có nghĩa là "huy động", thuộc loại động từ.
动员 đọc như thế nào?
动员 phiên âm pinyin là "dòng yuán".
动员 thuộc HSK mấy?
动员 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动员 như thế nào?
Ví dụ: 全体动员,大搞卫生。 — nghĩa là "động viên toàn thể, làm tổng vệ sinh.".
Gặp lại 动员 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng