动荡動蕩 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
动荡 nghĩa là bấp bênh, rối ren, hỗn loạn
- Pinyin
- dòng dàng
- Tiếng Anh
- to suffer unrestunrest; upheaval
动荡 (phiên âm pinyin: dòng dàng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bấp bênh, rối ren, hỗn loạn". Dạng phồn thể viết là 動蕩. 动荡 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 春秋时代是一个大动荡的时代。 (thời Xuân Thu là một thời kỳ hết sức hỗn loạn)
Câu ví dụ
春秋时代是一个大动荡的时代。
Phân tích từng chữ
动—
荡—
Câu hỏi thường gặp
动荡 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动荡 có nghĩa là "bấp bênh, rối ren, hỗn loạn", thuộc loại động từ, danh từ.
动荡 đọc như thế nào?
动荡 phiên âm pinyin là "dòng dàng".
动荡 thuộc HSK mấy?
动荡 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 动荡 như thế nào?
Ví dụ: 春秋时代是一个大动荡的时代。 — nghĩa là "thời Xuân Thu là một thời kỳ hết sức hỗn loạn".
Gặp lại 动荡 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng