包
HSK 3danh từ, động từ
包 nghĩa là gói
- Pinyin
- bāo
- Hán-Việt
- bao
- Tiếng Anh
- bag, sack, bundle, packageto wrap, to include, to encircleto take responsibility for
包 (phiên âm pinyin: bāo) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gói". Âm Hán-Việt của 包 là "bao". 包 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 头上包 着一条白毛巾。 (trên đầu quấn khăn lông trắng)
Câu ví dụ
头上包 着一条白毛巾。
Câu hỏi thường gặp
包 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
包 có nghĩa là "gói", thuộc loại danh từ, động từ.
包 đọc như thế nào?
包 phiên âm pinyin là "bāo", âm Hán-Việt là "bao".
包 thuộc HSK mấy?
包 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 包 như thế nào?
Ví dụ: 头上包 着一条白毛巾。 — nghĩa là "trên đầu quấn khăn lông trắng".
Gặp lại 包 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng