包裹
HSK 5động từ, danh từ
包裹 nghĩa là bọc, gói
- Pinyin
- bāo guǒ
- Tiếng Anh
- to wrap up; to bind upparcel; package; bundle
包裹 (phiên âm pinyin: bāo guǒ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bọc, gói". 包裹 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 用布把伤口包裹起来 (lấy vải băng vết thương lại)
Câu ví dụ
用布把伤口包裹起来
Phân tích từng chữ
包bāogói
裹—
Câu hỏi thường gặp
包裹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
包裹 có nghĩa là "bọc, gói", thuộc loại động từ, danh từ.
包裹 đọc như thế nào?
包裹 phiên âm pinyin là "bāo guǒ".
包裹 thuộc HSK mấy?
包裹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 包裹 như thế nào?
Ví dụ: 用布把伤口包裹起来 — nghĩa là "lấy vải băng vết thương lại".
Gặp lại 包裹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng