包子 (phiên âm pinyin: bāo zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bánh bao". 包子 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我买了一些猪肉包子当早餐。 (Tôi đã mua một ít bánh bao thịt lợn cho bữa sáng.)
Giải nghĩa
Bánh bao, bánh hấp có nhân làm từ bột mì.
Câu ví dụ
我买了一些猪肉包子当早餐。
Cách dùng chi tiết
包子 là danh từ chỉ bánh bao, một loại bánh hấp làm từ bột mì, có nhân bên trong. Nhân bánh bao rất đa dạng, phổ biến nhất là thịt lợn (猪肉包子), rau (素包子) hoặc nhân ngọt. Nó là một món ăn sáng hoặc ăn vặt rất quen thuộc. Khác với 馒头 (bánh bao không nhân), 包子 có nhân.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
包子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
包子 có nghĩa là "bánh bao", thuộc loại danh từ. Bánh bao, bánh hấp có nhân làm từ bột mì.
包子 đọc như thế nào?
包子 phiên âm pinyin là "bāo zi".
包子 thuộc HSK mấy?
包子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 包子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一些猪肉包子当早餐。 — nghĩa là "Tôi đã mua một ít bánh bao thịt lợn cho bữa sáng.".
Gặp lại 包子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng