包装 (phiên âm pinyin: bāo zhuāng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gói, bọc". Dạng phồn thể viết là 包裝. 包装 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 请注意包装,不要损坏商品。 (Xin hãy chú ý đóng gói, đừng làm hỏng hàng hóa.)
Giải nghĩa
Vật liệu hoặc cách thức dùng để bao bọc sản phẩm.
Câu ví dụ
请注意包装,不要损坏商品。
Cách dùng chi tiết
包装 là vật liệu hoặc cách thức dùng để bao bọc, đóng gói sản phẩm nhằm bảo vệ, trang trí hoặc tiện lợi cho việc vận chuyển. Người bản ngữ coi trọng包装 vì nó thể hiện sự chuyên nghiệp và bảo vệ sản phẩm. Nó có thể là bao bì bên ngoài hoặc cách thức đóng gói bên trong. Ví dụ, khi mua quà, người ta thường quan tâm đến包装 đẹp mắt.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
包装 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
包装 đọc như thế nào?
包装 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 包装 như thế nào?
Gặp lại 包装 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng