包袱
HSK 6danh từ

包袱 nghĩa là gánh nặng

Pinyin
bāo fu
Tiếng Anh
cloth wrapper; bundle wrapped in cloth; burden; millstone round one's neck; punch line (in cross-talk)

包袱 (phiên âm pinyin: bāo fu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gánh nặng". 包袱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 思想包袱 (gánh nặng về tư tưởng)

Câu ví dụ

思想包袱

gánh nặng về tư tưởng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

包袱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

包袱 có nghĩa là "gánh nặng", thuộc loại danh từ.

包袱 đọc như thế nào?

包袱 phiên âm pinyin là "bāo fu".

包袱 thuộc HSK mấy?

包袱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 包袱 như thế nào?

Ví dụ: 思想包袱 — nghĩa là "gánh nặng về tư tưởng".

Gặp lại 包袱 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng