面包店

面包店 nghĩa là Tiệm bánh mì

Pinyin
miànbāodiàn

面包店 (phiên âm pinyin: miànbāodiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tiệm bánh mì". Ví dụ: 每天早上,我都会去家附近的这家面包店买新鲜的面包。 (Mỗi sáng, tôi đều đến tiệm bánh mì gần nhà để mua bánh mì tươi.)

Giải nghĩa

Tiệm bánh mì, nơi bán các loại bánh mì tươi và sản phẩm từ bột mì.

Câu ví dụ

每天早上,我都会去家附近的这家面包店买新鲜的面包。

Mỗi sáng, tôi đều đến tiệm bánh mì gần nhà để mua bánh mì tươi.

Cách dùng chi tiết

面包店 là nơi chuyên bán các loại bánh mì và các sản phẩm làm từ bột mì khác. Đây là một địa điểm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Cụm từ thường dùng là '去面包店' (đi tiệm bánh mì) hoặc '面包店的招牌' (biển hiệu tiệm bánh mì). Nó khác với '蛋糕店' (tiệm bánh ngọt) ở chỗ tập trung vào bánh mì.

Phân tích từng chữ

bāogói

Câu hỏi thường gặp

面包店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

面包店 có nghĩa là "Tiệm bánh mì", thuộc loại danh từ. Tiệm bánh mì, nơi bán các loại bánh mì tươi và sản phẩm từ bột mì.

面包店 đọc như thế nào?

面包店 phiên âm pinyin là "miànbāodiàn".

Đặt câu với 面包店 như thế nào?

Ví dụ: 每天早上,我都会去家附近的这家面包店买新鲜的面包。 — nghĩa là "Mỗi sáng, tôi đều đến tiệm bánh mì gần nhà để mua bánh mì tươi.".

Gặp lại 面包店 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng