打包
HSK 6động từ

打包 nghĩa là đóng gói

Pinyin
dǎ bāo
Tiếng Anh
to wrap; to bale; to pack

打包 (phiên âm pinyin: dǎ bāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đóng gói". 打包 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 打包装箱 (đóng gói xếp vào thùng)

Câu ví dụ

打包装箱

đóng gói xếp vào thùng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打包 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打包 có nghĩa là "đóng gói", thuộc loại động từ.

打包 đọc như thế nào?

打包 phiên âm pinyin là "dǎ bāo".

打包 thuộc HSK mấy?

打包 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 打包 như thế nào?

Ví dụ: 打包装箱 — nghĩa là "đóng gói xếp vào thùng".

Gặp lại 打包 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng