历史歷史 (phồn thể)
HSK 3danh từ

历史 nghĩa là lịch sử

Pinyin
lì shǐ
Tiếng Anh
history; past records

历史 (phiên âm pinyin: lì shǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lịch sử". Dạng phồn thể viết là 歷史. 历史 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这件事早已成为历史。 (việc đó đã sớm đi vào lịch sử.)

Câu ví dụ

这件事早已成为历史。

việc đó đã sớm đi vào lịch sử.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

历史 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

历史 có nghĩa là "lịch sử", thuộc loại danh từ.

历史 đọc như thế nào?

历史 phiên âm pinyin là "lì shǐ".

历史 thuộc HSK mấy?

历史 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 历史 như thế nào?

Ví dụ: 这件事早已成为历史。 — nghĩa là "việc đó đã sớm đi vào lịch sử.".

Gặp lại 历史 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng