历来歷來 (phồn thể)

历来 nghĩa là xưa nay, vốn

Pinyin
lì lái
Tiếng Anh
always; constantly; all through the ageshitherto; till now

历来 (phiên âm pinyin: lì lái) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xưa nay, vốn". Dạng phồn thể viết là 歷來. 历来 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我国人民历来就有勤劳勇敢的优良传统。 (nhân dân ta xưa nay vốn có sẵn truyền thống tốt đẹp cần cù và dũng cảm.)

Câu ví dụ

我国人民历来就有勤劳勇敢的优良传统。

nhân dân ta xưa nay vốn có sẵn truyền thống tốt đẹp cần cù và dũng cảm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

历来 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

历来 có nghĩa là "xưa nay, vốn".

历来 đọc như thế nào?

历来 phiên âm pinyin là "lì lái".

历来 thuộc HSK mấy?

历来 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 历来 như thế nào?

Ví dụ: 我国人民历来就有勤劳勇敢的优良传统。 — nghĩa là "nhân dân ta xưa nay vốn có sẵn truyền thống tốt đẹp cần cù và dũng cảm.".

Gặp lại 历来 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng