经历經歷 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

经历 nghĩa là trải qua

Pinyin
jīng lì
Tiếng Anh
(primarily used as a verb)to experience, to pass through, to undergoexperiencecurriculum vitae

经历 (phiên âm pinyin: jīng lì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trải qua". Dạng phồn thể viết là 經歷. 经历 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 生活经历。 (những việc trải qua trong cuộc sống.)

Câu ví dụ

生活经历。

những việc trải qua trong cuộc sống.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

经历 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

经历 có nghĩa là "trải qua", thuộc loại động từ, danh từ.

经历 đọc như thế nào?

经历 phiên âm pinyin là "jīng lì".

经历 thuộc HSK mấy?

经历 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 经历 như thế nào?

Ví dụ: 生活经历。 — nghĩa là "những việc trải qua trong cuộc sống.".

Gặp lại 经历 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng