来历來歷 (phồn thể)
来历 (phiên âm pinyin: lái lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lai lịch, nguồn gốc". Dạng phồn thể viết là 來歷. 来历 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 提起这面红旗,可大有来历。 (nhắc đến lá cờ đỏ này, quả là có một nguồn gốc sâu xa.)
Câu ví dụ
提起这面红旗,可大有来历。
Phân tích từng chữ
来láiđến
历—
Câu hỏi thường gặp
来历 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
来历 có nghĩa là "lai lịch, nguồn gốc", thuộc loại danh từ.
来历 đọc như thế nào?
来历 phiên âm pinyin là "lái lì".
来历 thuộc HSK mấy?
来历 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 来历 như thế nào?
Ví dụ: 提起这面红旗,可大有来历。 — nghĩa là "nhắc đến lá cờ đỏ này, quả là có một nguồn gốc sâu xa.".
Gặp lại 来历 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng