开始開始 (phồn thể)
HSK 2động từ, danh từ

开始 nghĩa là bắt đầu

Pinyin
kāi shǐ
Tiếng Anh
to start; to begininitial stage; beginning

开始 (phiên âm pinyin: kāi shǐ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắt đầu". Dạng phồn thể viết là 開始. 开始 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 一种新的工作,开始总会遇到一些困难。 (công việc mới lúc đầu sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn.)

Câu ví dụ

一种新的工作,开始总会遇到一些困难。

công việc mới lúc đầu sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开始 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开始 có nghĩa là "bắt đầu", thuộc loại động từ, danh từ.

开始 đọc như thế nào?

开始 phiên âm pinyin là "kāi shǐ".

开始 thuộc HSK mấy?

开始 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 开始 như thế nào?

Ví dụ: 一种新的工作,开始总会遇到一些困难。 — nghĩa là "công việc mới lúc đầu sẽ gặp phải rất nhiều khó khăn.".

Gặp lại 开始 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng