反面
HSK 6danh từ, động từ
反面 nghĩa là phản diện, mặt trái
- Pinyin
- fǎn miàn
- Tiếng Anh
- reverse/wrong side; back; opposite; negative side; to present a cold look
反面 (phiên âm pinyin: fǎn miàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản diện, mặt trái". 反面 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这块缎子正面儿是蓝地儿黄花儿,反面儿全是蓝的。 (tấm lụa này bề mặt nền xanh hoa vàng, bề trái toàn màu xanh.)
Câu ví dụ
这块缎子正面儿是蓝地儿黄花儿,反面儿全是蓝的。
Phân tích từng chữ
反—
面—
Câu hỏi thường gặp
反面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反面 có nghĩa là "phản diện, mặt trái", thuộc loại danh từ, động từ.
反面 đọc như thế nào?
反面 phiên âm pinyin là "fǎn miàn".
反面 thuộc HSK mấy?
反面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 反面 như thế nào?
Ví dụ: 这块缎子正面儿是蓝地儿黄花儿,反面儿全是蓝的。 — nghĩa là "tấm lụa này bề mặt nền xanh hoa vàng, bề trái toàn màu xanh.".
Gặp lại 反面 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng