反馈反饋 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

反馈 nghĩa là phản hồi

Pinyin
fǎn kùi
Tiếng Anh
feedbackto send back information

反馈 (phiên âm pinyin: fǎn kùi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản hồi". Dạng phồn thể viết là 反饋. 反馈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 市场销售情况的信息不断反馈到工厂。 (thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.)

Câu ví dụ

市场销售情况的信息不断反馈到工厂。

thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反馈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反馈 có nghĩa là "phản hồi", thuộc loại danh từ, động từ.

反馈 đọc như thế nào?

反馈 phiên âm pinyin là "fǎn kùi".

反馈 thuộc HSK mấy?

反馈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 反馈 như thế nào?

Ví dụ: 市场销售情况的信息不断反馈到工厂。 — nghĩa là "thông tin về tình hình tiêu thụ của thị trường không ngừng phản hồi về nhà máy.".

Gặp lại 反馈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng