反驳反駁 (phồn thể)
反驳 (phiên âm pinyin: fǎn bó) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bác bỏ, bác bẻ". Dạng phồn thể viết là 反駁. 反驳 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
反—
驳—
Câu hỏi thường gặp
反驳 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反驳 có nghĩa là "bác bỏ, bác bẻ", thuộc loại động từ.
反驳 đọc như thế nào?
反驳 phiên âm pinyin là "fǎn bó".
反驳 thuộc HSK mấy?
反驳 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 反驳 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng