叔叔 (phiên âm pinyin: shū shu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chú". 叔叔 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 解放军叔叔。 (chú giải phóng quân.)
Giải nghĩa
Em trai của bố hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn.
Câu ví dụ
解放军叔叔。
Cách dùng chi tiết
叔叔 là cách gọi người em trai của bố, hoặc một người đàn ông lớn tuổi hơn mình nhưng không quá già, thường dùng để thể hiện sự tôn trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, 叔叔 cũng có thể dùng để gọi những người đàn ông lạ có vai vế chú bác. Nó khác với 伯伯 (bóbo) là anh trai của bố.
Phân tích từng chữ
叔—
叔—
Câu hỏi thường gặp
叔叔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
叔叔 có nghĩa là "chú", thuộc loại danh từ. Em trai của bố hoặc người đàn ông lớn tuổi hơn.
叔叔 đọc như thế nào?
叔叔 phiên âm pinyin là "shū shu".
叔叔 thuộc HSK mấy?
叔叔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 叔叔 như thế nào?
Ví dụ: 解放军叔叔。 — nghĩa là "chú giải phóng quân.".
Gặp lại 叔叔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng