展开展開 (phồn thể)
HSK 5động từ
展开 nghĩa là triển khai, tiến hành
- Pinyin
- zhǎn kāi
- Tiếng Anh
- to spread out; to unfold; to open upto launch; to develop
展开 (phiên âm pinyin: zhǎn kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triển khai, tiến hành". Dạng phồn thể viết là 展開. 展开 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 展开画卷 (mở bức hoạ cuốn tròn.)
Câu ví dụ
展开画卷
Phân tích từng chữ
展—
开kāimởCâu hỏi thường gặp
展开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
展开 có nghĩa là "triển khai, tiến hành", thuộc loại động từ.
展开 đọc như thế nào?
展开 phiên âm pinyin là "zhǎn kāi".
展开 thuộc HSK mấy?
展开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 展开 như thế nào?
Ví dụ: 展开画卷 — nghĩa là "mở bức hoạ cuốn tròn.".
Gặp lại 展开 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng