开发開發 (phồn thể)
HSK 5động từ
开发 nghĩa là khai phá, mở mang
- Pinyin
- kāi fā
- Tiếng Anh
- to exploit (a resource)to open up (for development)to develop
开发 (phiên âm pinyin: kāi fā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai phá, mở mang". Dạng phồn thể viết là 開發. 开发 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 开发黄河水利。 (khai phá thuỷ lợi trên sông Hoàng Hà.)
Câu ví dụ
开发黄河水利。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
开发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
开发 có nghĩa là "khai phá, mở mang", thuộc loại động từ.
开发 đọc như thế nào?
开发 phiên âm pinyin là "kāi fā".
开发 thuộc HSK mấy?
开发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 开发 như thế nào?
Ví dụ: 开发黄河水利。 — nghĩa là "khai phá thuỷ lợi trên sông Hoàng Hà.".
Gặp lại 开发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng