难吃

难吃 nghĩa là Dở (đồ ăn)

Pinyin
nán chī

难吃 (phiên âm pinyin: nán chī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Dở (đồ ăn)". Ví dụ: 这家餐厅的菜很难吃,我再也不会来了。 (Món ăn của nhà hàng này rất dở, tôi sẽ không bao giờ quay lại nữa.)

Giải nghĩa

Đồ ăn có vị không ngon, khó ăn.

Câu ví dụ

这家餐厅的菜很难吃,我再也不会来了。

Món ăn của nhà hàng này rất dở, tôi sẽ không bao giờ quay lại nữa.

Cách dùng chi tiết

“难吃” là tính từ dùng để miêu tả đồ ăn có vị không ngon, khó ăn. Đây là một từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi đánh giá về món ăn. Ví dụ, nếu bạn ăn một món gì đó mà không hợp khẩu vị, bạn có thể nói nó “难吃”. Cụm từ hay gặp là “味道难吃” (hương vị khó ăn). Nó là đối lập trực tiếp với “好吃” (ngon).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

不好吃

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

难吃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

难吃 có nghĩa là "Dở (đồ ăn)", thuộc loại tính từ. Đồ ăn có vị không ngon, khó ăn.

难吃 đọc như thế nào?

难吃 phiên âm pinyin là "nán chī".

Đặt câu với 难吃 như thế nào?

Ví dụ: 这家餐厅的菜很难吃,我再也不会来了。 — nghĩa là "Món ăn của nhà hàng này rất dở, tôi sẽ không bao giờ quay lại nữa.".

Gặp lại 难吃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng