吃饭
động từhoạt động

吃饭 nghĩa là Ăn cơm

Pinyin
chī fàn

吃饭 (phiên âm pinyin: chī fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ăn cơm". Ví dụ: 我们一起去吃饭吧,我肚子饿了。 (Chúng ta đi ăn cơm đi, tôi đói bụng rồi.)

Giải nghĩa

Ăn cơm hoặc ăn bữa ăn nói chung.

Câu ví dụ

我们一起去吃饭吧,我肚子饿了。

Chúng ta đi ăn cơm đi, tôi đói bụng rồi.

Cách dùng chi tiết

吃饭 là một động từ ghép, có nghĩa là ăn cơm hoặc ăn bữa ăn nói chung. Đây là một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Trung. Người ta thường dùng nó để mời ai đó đi ăn hoặc thông báo về việc ăn uống. Nó khác với "做饭" (nấu ăn) ở chỗ "吃饭" là hành động ăn, còn "做饭" là hành động chuẩn bị đồ ăn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

用餐

Câu hỏi thường gặp

吃饭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吃饭 có nghĩa là "Ăn cơm", thuộc loại động từ. Ăn cơm hoặc ăn bữa ăn nói chung.

吃饭 đọc như thế nào?

吃饭 phiên âm pinyin là "chī fàn".

Đặt câu với 吃饭 như thế nào?

Ví dụ: 我们一起去吃饭吧,我肚子饿了。 — nghĩa là "Chúng ta đi ăn cơm đi, tôi đói bụng rồi.".

Gặp lại 吃饭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng