吃力
HSK 6động từ, tính từ
吃力 nghĩa là phí sức, tốn sức
- Pinyin
- chī lì
- Tiếng Anh
- to entail strenuous effort; to be a strain; tired; exhausted
吃力 (phiên âm pinyin: chī lì) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phí sức, tốn sức". 吃力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 跑了一天路,感到很吃力。 (chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.)
Câu ví dụ
跑了一天路,感到很吃力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
吃力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吃力 có nghĩa là "phí sức, tốn sức", thuộc loại động từ, tính từ.
吃力 đọc như thế nào?
吃力 phiên âm pinyin là "chī lì".
吃力 thuộc HSK mấy?
吃力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 吃力 như thế nào?
Ví dụ: 跑了一天路,感到很吃力。 — nghĩa là "chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.".
Gặp lại 吃力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng