合同
HSK 5danh từ

合同 nghĩa là hợp đồng

Pinyin
hé tong
Tiếng Anh
contract; agreement

合同 (phiên âm pinyin: hé tong) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng". 合同 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 产销合同 (hợp đồng sản xuất và tiêu thụ.)

Câu ví dụ

产销合同

hợp đồng sản xuất và tiêu thụ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

合同 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

合同 có nghĩa là "hợp đồng", thuộc loại danh từ.

合同 đọc như thế nào?

合同 phiên âm pinyin là "hé tong".

合同 thuộc HSK mấy?

合同 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 合同 như thế nào?

Ví dụ: 产销合同 — nghĩa là "hợp đồng sản xuất và tiêu thụ.".

Gặp lại 合同 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng