发烧發燒 (phồn thể)
HSK 3cụm động-tân, tính từ
发烧 nghĩa là cơn sốt
- Pinyin
- fā shāo
- Tiếng Anh
- to have a feverto be fascinated (with sb/sth.)fascinating; fascinated
发烧 (phiên âm pinyin: fā shāo) là cụm động-tân, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơn sốt". Dạng phồn thể viết là 發燒. 发烧 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发烧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发烧 có nghĩa là "cơn sốt", thuộc loại cụm động-tân, tính từ.
发烧 đọc như thế nào?
发烧 phiên âm pinyin là "fā shāo".
发烧 thuộc HSK mấy?
发烧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Gặp lại 发烧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng