发展發展 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ
发展 nghĩa là phát triển
- Pinyin
- fā zhǎn
- Tiếng Anh
- to develop; to expand; to growdevelopment
发展 (phiên âm pinyin: fā zhǎn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát triển". Dạng phồn thể viết là 發展. 发展 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 事态还在发展。 (tình hình vẫn còn đang phát triển.)
Câu ví dụ
事态还在发展。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
发展 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
发展 có nghĩa là "phát triển", thuộc loại động từ, danh từ.
发展 đọc như thế nào?
发展 phiên âm pinyin là "fā zhǎn".
发展 thuộc HSK mấy?
发展 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 发展 như thế nào?
Ví dụ: 事态还在发展。 — nghĩa là "tình hình vẫn còn đang phát triển.".
Gặp lại 发展 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng