展现展現 (phồn thể)
HSK 6động từ

展现 nghĩa là bày ra, hiện ra

Pinyin
zhǎn xiàn
Tiếng Anh
to display; to express; to emerge; to come out; to unfold before one's eyes

展现 (phiên âm pinyin: zhǎn xiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bày ra, hiện ra". Dạng phồn thể viết là 展現. 展现 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 走进大门,展现在眼前的是一个宽广的庭院。 (đi vào cửa chính, trước mắt hiện ra một khoảng sân rộng.)

Câu ví dụ

走进大门,展现在眼前的是一个宽广的庭院。

đi vào cửa chính, trước mắt hiện ra một khoảng sân rộng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

展现 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

展现 có nghĩa là "bày ra, hiện ra", thuộc loại động từ.

展现 đọc như thế nào?

展现 phiên âm pinyin là "zhǎn xiàn".

展现 thuộc HSK mấy?

展现 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 展现 như thế nào?

Ví dụ: 走进大门,展现在眼前的是一个宽广的庭院。 — nghĩa là "đi vào cửa chính, trước mắt hiện ra một khoảng sân rộng.".

Gặp lại 展现 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng