堂兄弟姐妹
堂兄弟姐妹 (phiên âm pinyin: táng xiōng dì jiě mèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Anh em họ (bên nội)". Ví dụ: 我的堂兄弟姐妹们都住在同一个城市里。 (Anh em họ bên nội của tôi đều sống trong cùng một thành phố.)
Giải nghĩa
Anh em họ bên nội (con của chú, bác ruột với bố).
Câu ví dụ
我的堂兄弟姐妹们都住在同一个城市里。
Cách dùng chi tiết
Đây là một thuật ngữ chỉ anh em họ bên nội, tức là con của các chú, bác ruột với bố. Nó bao gồm cả anh em họ trai (堂兄弟) và chị em họ gái (堂姐妹). Khi nói chung, người ta dùng "堂兄弟姐妹". Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường dùng các từ gọi tên cụ thể hơn như anh họ, chị họ, em họ.
Phân tích từng chữ
堂—
兄—
弟—
姐—
妹—
Từ đồng nghĩa
表兄弟姐妹
Câu hỏi thường gặp
堂兄弟姐妹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
堂兄弟姐妹 có nghĩa là "Anh em họ (bên nội)", thuộc loại danh từ. Anh em họ bên nội (con của chú, bác ruột với bố).
堂兄弟姐妹 đọc như thế nào?
堂兄弟姐妹 phiên âm pinyin là "táng xiōng dì jiě mèi".
Đặt câu với 堂兄弟姐妹 như thế nào?
Ví dụ: 我的堂兄弟姐妹们都住在同一个城市里。 — nghĩa là "Anh em họ bên nội của tôi đều sống trong cùng một thành phố.".
Gặp lại 堂兄弟姐妹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng