墨西哥
墨西哥 (phiên âm pinyin: Mòxīgē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mexico". Ví dụ: 墨西哥的美食和古老的玛雅遗址吸引了众多游客。 (Ẩm thực Mexico và các di tích Maya cổ xưa thu hút rất nhiều du khách.)
Giải nghĩa
Tên gọi của Mexico trong tiếng Trung.
Câu ví dụ
墨西哥的美食和古老的玛雅遗址吸引了众多游客。
Cách dùng chi tiết
墨西哥 là tên gọi của Mexico trong tiếng Trung. Quốc gia này ở khu vực Bắc Mỹ, nổi tiếng với nền ẩm thực phong phú, văn hóa độc đáo và các di tích lịch sử cổ đại. Khi nhắc đến Mexico, chúng ta dùng từ này. Ví dụ, '我喜欢墨西哥的音乐' (Tôi thích nhạc Mexico).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
墨西哥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
墨西哥 có nghĩa là "Mexico", thuộc loại danh từ. Tên gọi của Mexico trong tiếng Trung.
墨西哥 đọc như thế nào?
墨西哥 phiên âm pinyin là "Mòxīgē".
Đặt câu với 墨西哥 như thế nào?
Ví dụ: 墨西哥的美食和古老的玛雅遗址吸引了众多游客。 — nghĩa là "Ẩm thực Mexico và các di tích Maya cổ xưa thu hút rất nhiều du khách.".
Gặp lại 墨西哥 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng