壮观壯觀 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ vị ngữ
壮观 nghĩa là đồ sộ, tráng lệ
- Pinyin
- zhuàng guān
- Tiếng Anh
- magnificent sightimpressive, magnificent
壮观 (phiên âm pinyin: zhuàng guān) là danh từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ sộ, tráng lệ". Dạng phồn thể viết là 壯觀. 壮观 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用数不清的红旗装饰起来的长江大桥,显得格外壮观。 (dùng muôn vàn cờ đỏ trang trí trên cây cầu lớn sông Trường Giang, làm cho nó hết sức hùng vĩ.)
Câu ví dụ
用数不清的红旗装饰起来的长江大桥,显得格外壮观。
Phân tích từng chữ
壮—
观—
Câu hỏi thường gặp
壮观 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
壮观 có nghĩa là "đồ sộ, tráng lệ", thuộc loại danh từ, tính từ vị ngữ.
壮观 đọc như thế nào?
壮观 phiên âm pinyin là "zhuàng guān".
壮观 thuộc HSK mấy?
壮观 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 壮观 như thế nào?
Ví dụ: 用数不清的红旗装饰起来的长江大桥,显得格外壮观。 — nghĩa là "dùng muôn vàn cờ đỏ trang trí trên cây cầu lớn sông Trường Giang, làm cho nó hết sức hùng vĩ.".
Gặp lại 壮观 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng