HSK 4động từ, danh từ

nghĩa là giao, đưa

Pinyin
jiāo
Hán-Việt
giao
Tiếng Anh
to hand over; to hand in; to give up; to deliverto meet; to cross; to intersect (of place/time)to reach (hour/season)friendship; relationship; business transaction; deal

交 (phiên âm pinyin: jiāo) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giao, đưa". Âm Hán-Việt của 交 là "giao". 交 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 把任务交给我们这个组吧。 (hãy giao nhiệm vụ cho tổ chúng tôi.)

Câu ví dụ

把任务交给我们这个组吧。

hãy giao nhiệm vụ cho tổ chúng tôi.

Câu hỏi thường gặp

交 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

交 có nghĩa là "giao, đưa", thuộc loại động từ, danh từ.

交 đọc như thế nào?

交 phiên âm pinyin là "jiāo", âm Hán-Việt là "giao".

交 thuộc HSK mấy?

交 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 交 như thế nào?

Ví dụ: 把任务交给我们这个组吧。 — nghĩa là "hãy giao nhiệm vụ cho tổ chúng tôi.".

Gặp lại 交 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng