妄想
HSK 6động từ, danh từ

妄想 nghĩa là mơ tưởng

Pinyin
wàng xiǎng
Tiếng Anh
to vainly hope; wishful thinking; vain hope; delusion

妄想 (phiên âm pinyin: wàng xiǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mơ tưởng". 妄想 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 敌人妄想卷土重来。 (kẻ địch điên cuồng quay trở lại)

Câu ví dụ

敌人妄想卷土重来。

kẻ địch điên cuồng quay trở lại

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

妄想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

妄想 có nghĩa là "mơ tưởng", thuộc loại động từ, danh từ.

妄想 đọc như thế nào?

妄想 phiên âm pinyin là "wàng xiǎng".

妄想 thuộc HSK mấy?

妄想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 妄想 như thế nào?

Ví dụ: 敌人妄想卷土重来。 — nghĩa là "kẻ địch điên cuồng quay trở lại".

Gặp lại 妄想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng