梦想 nghĩa là giấc mơ
- Pinyin
- mèng xiǎng
- Tiếng Anh
- to dream; to vainly hopedream
梦想 (phiên âm pinyin: mèng xiǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giấc mơ". Dạng phồn thể viết là 夢想. 梦想 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他小时候梦想着当一名飞行员。 (từ thời còn nhỏ, anh ấy đã mong ước được trở thành một phi hành gia.)
Giải nghĩa
Ước mơ, hoài bão lớn lao.
Câu ví dụ
他小时候梦想着当一名飞行员。
Lưu 梦想 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
梦想 là một danh từ chỉ ước mơ, hoài bão lớn lao trong cuộc đời. Nó thường mang ý nghĩa tích cực và là điều mà người ta khao khát đạt được. Bạn có thể dùng cấu trúc "我的梦想是..." (Wǒ de mèngxiǎng shì...) để nói về ước mơ của mình. Đôi khi, nó cũng có thể được dùng như động từ, mang nghĩa là "mơ ước".
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
梦想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
梦想 đọc như thế nào?
梦想 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 梦想 như thế nào?
Gặp lại 梦想 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng