幻想
幻想 (phiên âm pinyin: huàn xiǎng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ảo tưởng". 幻想 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 幻想成为一名月球上的公民。 (ảo tưởng trở thành người dân sống trên mặt trăng.)
Câu ví dụ
幻想成为一名月球上的公民。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
幻想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
幻想 có nghĩa là "ảo tưởng", thuộc loại danh từ, động từ.
幻想 đọc như thế nào?
幻想 phiên âm pinyin là "huàn xiǎng".
幻想 thuộc HSK mấy?
幻想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 幻想 như thế nào?
Ví dụ: 幻想成为一名月球上的公民。 — nghĩa là "ảo tưởng trở thành người dân sống trên mặt trăng.".
Gặp lại 幻想 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng