着想著想 (phồn thể)

着想 nghĩa là suy nghĩ, lo nghĩ

Pinyin
zhuó xiǎng
Tiếng Anh
consider; take into consideration

着想 (phiên âm pinyin: zhuó xiǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "suy nghĩ, lo nghĩ". Dạng phồn thể viết là 著想. 着想 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他是为你着想才劝你少喝酒的。 (anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.)

Câu ví dụ

他是为你着想才劝你少喝酒的。

anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

着想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

着想 có nghĩa là "suy nghĩ, lo nghĩ".

着想 đọc như thế nào?

着想 phiên âm pinyin là "zhuó xiǎng".

着想 thuộc HSK mấy?

着想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 着想 như thế nào?

Ví dụ: 他是为你着想才劝你少喝酒的。 — nghĩa là "anh ấy lo cho anh nên mới khuyên anh uống ít rượu đấy.".

Gặp lại 着想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng