密度
密度 (phiên âm pinyin: mì dù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độ dày, mật độ". 密度 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 果树的密度不宜太大。 (mật độ cây ăn quả không nên quá cách xa.)
Câu ví dụ
果树的密度不宜太大。
Phân tích từng chữ
密—
度—
Câu hỏi thường gặp
密度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
密度 có nghĩa là "độ dày, mật độ".
密度 đọc như thế nào?
密度 phiên âm pinyin là "mì dù".
密度 thuộc HSK mấy?
密度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 密度 như thế nào?
Ví dụ: 果树的密度不宜太大。 — nghĩa là "mật độ cây ăn quả không nên quá cách xa.".
Gặp lại 密度 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng