速度

速度 nghĩa là tốc độ

Pinyin
sù dù
Tiếng Anh
speed; velocitytempo; rate; pace; tempo

速度 (phiên âm pinyin: sù dù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốc độ". 速度 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这辆车速度很快,我们跟不上。 (Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh, chúng ta không theo kịp.)

Giải nghĩa

Mức độ nhanh hay chậm của một chuyển động hoặc quá trình.

Câu ví dụ

这辆车速度很快,我们跟不上。

Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh, chúng ta không theo kịp.

Cách dùng chi tiết

速度 là danh từ chỉ mức độ nhanh hay chậm của một sự vật, hiện tượng nào đó. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về tốc độ di chuyển của phương tiện, tốc độ làm việc, hay tốc độ phát triển. Ví dụ, bạn có thể nói "速度太快了" (tốc độ quá nhanh) hoặc "提高速度" (tăng tốc độ). Nó khác với "快" (nhanh) là một tính từ, còn "速度" là danh từ chỉ khái niệm tốc độ.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

速率

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

速度 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

速度 có nghĩa là "tốc độ", thuộc loại danh từ. Mức độ nhanh hay chậm của một chuyển động hoặc quá trình.

速度 đọc như thế nào?

速度 phiên âm pinyin là "sù dù".

速度 thuộc HSK mấy?

速度 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 速度 như thế nào?

Ví dụ: 这辆车速度很快,我们跟不上。 — nghĩa là "Tốc độ của chiếc xe này rất nhanh, chúng ta không theo kịp.".

Gặp lại 速度 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng