精密 nghĩa là tỉ mỉ, tinh vi
- Pinyin
- jīng mì
- Tiếng Anh
- precise; accurate; exactprecision (for numbers)
精密 (phiên âm pinyin: jīng mì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tỉ mỉ, tinh vi". 精密 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 精密的观察是科学研究的基础。 (quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.)
Giải nghĩa
Chính xác, tỉ mỉ đến từng chi tiết, không có sai sót.
Câu ví dụ
精密的观察是科学研究的基础。
Cách dùng chi tiết
精密 thường dùng để miêu tả sự chính xác, tỉ mỉ đến từng chi tiết, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc đo lường. Nó nhấn mạnh vào độ chính xác cao và sự không có sai sót. Ví dụ, bạn có thể nói về máy móc chính xác, kế hoạch chính xác, hoặc phân tích chính xác. Khác với '精致' (jīngzhì) thiên về vẻ đẹp và sự khéo léo, '精密' tập trung vào tính đúng đắn và độ tin cậy của kết quả.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
精密 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
精密 đọc như thế nào?
精密 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 精密 như thế nào?
Gặp lại 精密 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng